Sau 20 năm quan sát, trò chuyện và đồng hành cùng những người bán hàng rong tại khu phố cổ Hà Nội, cô Yagi Noriko, 62 tuổi, học viên chương trình Thạc sĩ Khu vực học (MAS), định hướng Việt Nam học tại Trường Đại học Việt Nhật (VJU), đã hoàn thành một công trình nghiên cứu được Hội đồng luận văn đánh giá xuất sắc.
Toàn bộ luận văn Trật tự không gian và Sự chấp nhận xã hội: Thực hành của người bán rong tại Phố cổ Hà Nội được viết bằng tiếng Việt. Không chỉ thể hiện năng lực ngôn ngữ đáng nể của một học giả nước ngoài, luận văn còn cho thấy sự gắn bó sâu sắc của tác giả với đời sống xã hội Việt Nam và đối tượng nghiên cứu mà cô đã theo dõi trong nhiều năm qua.

Lựa chọn một chủ đề quen thuộc nhưng chưa bao giờ hết tính thời sự, cô Yagi Noriko đặt ra câu hỏi trung tâm: Vì sao nghề bán hàng rong vẫn tiếp tục tồn tại trên các không gian phi chính thức như vỉa hè khu phố cổ Hà Nội, dù được đặt dưới sự quản lý và điều chỉnh của chính quyền đô thị?
Thay vì tiếp cận vấn đề dưới góc độ quản lý đô thị hay xem đây là mối quan hệ đối đầu giữa Nhà nước và người dân, nghiên cứu đi sâu vào những mối liên kết xã hội theo chiều ngang, các chuẩn mực văn hóa và những logic vận hành trong đời sống thường nhật để giải thích sự tồn tại bền bỉ của hoạt động kinh doanh này.

Những mạng lưới đồng hương âm thầm tạo nên trật tự
Một trong những đóng góp nổi bật của luận văn là việc làm rõ cấu trúc động giữa quê quán, nghề nghiệp và nơi cư trú của người bán hàng rong. Theo nghiên cứu, phần lớn người bán hàng rong tại khu phố cổ Hà Nội không hoạt động độc lập, riêng lẻ. Họ thường thuộc các mạng lưới đồng hương được hình thành từ trước khi lên thành phố mưu sinh.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là trong các mạng lưới này không tồn tại người lãnh đạo hay cơ chế điều phối tập trung. Mỗi người tự chịu trách nhiệm cho hoạt động kinh doanh của mình, không can thiệp vào công việc của người khác và cũng ít xảy ra cạnh tranh trực tiếp. Những vị trí bán hàng trên đường phố dường như đã được phân chia một cách tự nhiên thông qua các mối quan hệ xã hội và sự thấu hiểu lẫn nhau giữa những người cùng quê. Mối quan hệ này được cô Yagi mô tả là có những người buôn bán gần nhau trong nhiều năm, nhưng chưa bao giờ ngồi cùng nhau uống cốc bia.
Nhờ đó, ngay trong một không gian đô thị đông đúc và có mật độ sử dụng cao như khu phố cổ Hà Nội, các xung đột về địa bàn kinh doanh lại không diễn ra thường xuyên như nhiều người vẫn hình dung.
Trong phần kết luận, tác giả viết: “Trong một không gian đô thị quá tải, họ đã mang vào thành phố những trí tuệ tập thể như tác phong không can thiệp Kệ, hay việc phó mặc kết quả kinh doanh cho Lộc và Duyên, từ đó ức chế sự tranh giành tài nguyên cực đoan.” Theo đó, chính những giá trị văn hóa được mang từ làng quê vào đô thị đã góp phần tạo nên một cơ chế tự điều chỉnh, giúp duy trì sự ổn định của không gian kinh doanh phi chính thức.
Xã hội chủ nghĩa hàng ngày, sự chính danh hóa và chuẩn mực “ưu tiên duy trì sinh tồn”
Luận văn vận dụng khái niệm “xã hội chủ nghĩa hàng ngày” để lý giải cách hoạt động bán hàng rong được xã hội chấp nhận. Theo cô Yagi, người bán hàng rong thường sử dụng những diễn ngôn như “đoàn kết”, “dân giàu nước mạnh” hay tinh thần tương trợ cộng đồng để giải thích cho sự hiện diện của mình trong không gian công cộng. Diễn ngôn này không phải là các khẩu hiệu mang tính hình thức, mà trở thành một phần trong nhận thức và hành vi thường ngày của người dân, góp phần tạo nên tính chính danh cho những hoạt động kinh tế diễn ra ngoài khuôn khổ chính thức.
Nghiên cứu còn nhấn mạnh sự tồn tại của một chuẩn mực xã hội mà tác giả gọi là “ưu tiên duy trì sinh tồn”. Theo đó, từ người bán hàng, cư dân địa phương cho tới chính quyền cơ sở đều chia sẻ một nhận thức chung rằng những hoạt động nhằm bảo đảm cuộc sống tối thiểu cho người nghèo cần được dành một khoảng không gian tồn tại nhất định.
Điều này thể hiện qua nhiều hành vi trong thực tế, từ việc chủ nhà cho người bán hàng rong mượn hiên nhà cho đến cách ứng xử linh hoạt của lực lượng quản lý địa phương trong một số trường hợp. Theo tác giả, những biểu hiện này cho thấy nguyên tắc bảo đảm sinh tồn đôi khi được đặt cao hơn việc thực thi tuyệt đối các quy định pháp lý, qua đó tạo nên sự đồng thuận ngầm giúp duy trì không gian tồn tại cho hoạt động bán hàng rong trong đời sống đô thị.

Một góc nhìn nhân văn về những người bán hàng rong
Nhận xét về luận văn, PGS.TS. Phạm Thị Thu Giang, Thư ký Hội đồng luận văn, đặc biệt ấn tượng với đoạn kết của tác giả và đánh giá đây là một nhận định gây xúc động sâu sắc: “Trong mắt tôi – người đã theo dõi họ suốt gần 20 năm qua – hình ảnh của họ hiện lên không phải là những người dựa dẫm vào Nhà nước, mà là những người đã sống một cách đạo đức và tự lập bên ngoại không gian chính thức mà Nhà nước đã vạch ra.” (Yagi, 2026, tr. 70-71).
Câu viết ấy không chỉ phản ánh kết quả của một nghiên cứu học thuật, mà còn cho thấy sự thấu hiểu và đồng cảm được hình thành từ hai thập kỷ điền dã trong lòng Hà Nội.

Luận văn của cô Yagi Noriko đã góp phần lý giải một hiện tượng quen thuộc trong đời sống đô thị Việt Nam, đồng thời mang đến góc nhìn sâu sắc về cách những người bán hàng rong kiến tạo các mối quan hệ xã hội, thích nghi với môi trường đô thị và duy trì sinh kế trong những không gian phi chính thức. Với góc nhìn đặt vào những khía cạnh ít được chú ý của đời sống thường nhật, luận văn còn cho thấy sự quan tâm không nhỏ của người học quốc tế đối với ngành Việt Nam học và các vấn đề xã hội đương đại của Việt Nam.

